in public
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Ở nơi công cộng, trước mặt mọi người: "in public" chỉ hành động diễn ra ở một nơi mà người khác có thể nhìn thấy hoặc nghe thấy, trái ngược với "in private" (riêng tư).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thừa nhận sai lầm của mình ở nơi công cộng.)
- (Anh ấy không bao giờ bộc lộ cảm xúc trước mặt mọi người.)
- (Thật bất lịch sự khi la hét ở nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to air one's dirty laundry in public": tiết lộ chuyện xấu, bất hòa cá nhân ra ngoài.
- They argued loudly, airing their dirty laundry in public. (Họ cãi nhau ầm ĩ, phơi bày chuyện xấu của gia đình ra ngoài.)
"to make a scene in public": gây rối, làm ầm ĩ ở nơi công cộng.
- She made a scene in public when the waiter brought the wrong order. (Cô ấy đã làm ầm ĩ ở nhà hàng khi người phục vụ mang nhầm món.)
Biến thể và từ gần giống
- Public (adj): công cộng, thuộc về công chúng.
- The park is a public space. (Công viên là một không gian công cộng.)
- Publicly (adv): một cách công khai, trước công chúng.
- The company publicly apologized for the error. (Công ty đã công khai xin lỗi vì lỗi sai.)
Từ đồng nghĩa
- Openly: một cách công khai, không che giấu.
- In front of others: trước mặt người khác.
- Publicly: một cách công khai.
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come out in public: xuất hiện trước công chúng.
- The celebrity rarely comes out in public without a bodyguard. (Người nổi tiếng hiếm khi xuất hiện trước công chúng mà không có vệ sĩ.)
Thành ngữ liên quan
"a public figure": nhân vật của công chúng (người nổi tiếng, chính trị gia).
- As a public figure, she must be careful with her words. (Là một nhân vật của công chúng, cô ấy phải cẩn thận với lời nói của mình.)
"public opinion": dư luận, ý kiến của công chúng.
- Public opinion about the new law is divided. (Dư luận về luật mới đang bị chia rẽ.)